Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phi lợi nhuận" (1)
phi lợi nhuận
Tiếng Anh
Tính từnon-profit
Tổ chức phi lợi nhuận giúp người nghèo.
The non-profit organization helps the poor.
Từ liên quan "phi lợi nhuận" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phi lợi nhuận" (1)
Tổ chức phi lợi nhuận giúp người nghèo.
The non-profit organization helps the poor.
